big bend
Big Bend National Park features stunning desert landscapes and dramatic canyons.
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực hình tam giác ở tây nam Texas, trên biên giới Mexico: "big bend" chỉ một vùng đất được hình thành bởi một khúc uốn cong của sông Rio Grande. Đây là một địa danh cụ thể, thường được viết hoa (Big Bend) khi nói đến Công viên Quốc gia Big Bend ở Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực Big Bend là một điểm đến phổ biến cho những người đi bộ đường dài và yêu thiên nhiên.)
- (Chúng tôi lái xe qua khúc uốn cong lớn của sông Rio Grande, chiêm ngưỡng cảnh quan sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Big Bend National Park": Công viên Quốc gia Big Bend, một khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn nằm trong khu vực này.
- Big Bend National Park is known for its diverse ecosystems and stunning canyons. (Công viên Quốc gia Big Bend nổi tiếng với các hệ sinh thái đa dạng và hẻm núi tuyệt đẹp.)
"the big bend of a river": khúc uốn cong lớn của một con sông, dùng để mô tả hình dạng địa lý.
- The village sits on the big bend of the river, providing a natural harbor. (Ngôi làng nằm trên khúc uốn cong lớn của con sông, tạo nên một bến cảng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Big Bend (tên riêng): thường viết hoa khi chỉ địa danh cụ thể.
- I visited Big Bend last summer. (Tôi đã đến Big Bend vào mùa hè năm ngoái.)
- Bend (danh từ): khúc uốn cong, đoạn cong.
- The road has a sharp bend ahead. (Con đường có một khúc cua gấp phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Curve: đường cong, khúc cua.
- Meander: khúc uốn khúc (thường dùng cho sông).
- River bend: khúc uốn của sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bend around: uốn cong quanh một vật gì đó.
- The river bends around the mountain. (Con sông uốn cong quanh ngọn núi.)
- Bend into: uốn cong thành hình dạng nào đó.
- The path bends into the forest. (Con đường uốn cong vào khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Around the bend: điên rồ, mất trí (thành ngữ).
- He's gone around the bend after working too hard. (Anh ấy đã phát điên sau khi làm việc quá sức.)
- Bend over backwards: cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó.
- She bent over backwards to make sure everyone was comfortable. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo mọi người đều thoải mái.)